german cockroach
Định nghĩa
Danh từ: Gián Đức (tên khoa học: Blattella germanica) - Một loài gián nhỏ, có màu nâu nhạt, được mang đến Hoa Kỳ từ châu Âu; là một loại côn trùng gây hại phổ biến trong nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- (Gián Đức là một trong những loài côn trùng gây hại phổ biến nhất trong nhà ở khu vực đô thị.)
- (Chúng tôi cần gọi thợ diệt côn trùng vì có sự xâm nhập của gián Đức trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "german cockroach" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh kiểm soát dịch hại: Loài này nổi tiếng với khả năng sinh sản nhanh và kháng thuốc, do đó việc tiêu diệt chúng đòi hỏi các biện pháp chuyên nghiệp.
- Effective control of the german cockroach requires integrated pest management strategies. (Kiểm soát hiệu quả gián Đức đòi hỏi các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cockroach (n): gián (nói chung).
- There are over 4,000 species of cockroach, but the german cockroach is one of the most troublesome. (Có hơn 4.000 loài gián, nhưng gián Đức là một trong những loài gây phiền toái nhất.)
- Pest (n): loài gây hại.
- The german cockroach is considered a major pest in residential buildings. (Gián Đức được coi là một loài gây hại chính trong các tòa nhà dân cư.)
Từ đồng nghĩa
- Croton bug (ít phổ biến): tên gọi khác của gián Đức.
- The croton bug is another name for the german cockroach. (Croton bug là một tên gọi khác của gián Đức.)
- Household cockroach: gián nhà (một thuật ngữ chung nhưng thường ám chỉ gián Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Infest (v): xâm nhập (thường nói về côn trùng).
- The german cockroach can infest a home within weeks if left unchecked. (Gián Đức có thể xâm nhập một ngôi nhà trong vòng vài tuần nếu không được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- "As common as a german cockroach": so sánh để chỉ điều gì đó rất phổ biến, thường gặp.
- In this old apartment building, mice are as common as a german cockroach. (Trong tòa nhà chung cư cũ này, chuột phổ biến như gián Đức vậy.)